gear wheel
/ˈgir-ˌ(h)wēl/Danh từ
- (cơ khí) Bánh xe có vành răng, dùng để ăn khớp với bánh răng khác hoặc thiết bị tương tự để tạo thành bánh răng.(mechanics) A wheel with a toothed rim, intended to engage with others, or similar equipment, to form a gear.Holonym: gearsetTừ đồng nghĩa: tổng hợp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gear wheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish